春綢
xuân trù
Hán Việt: xuân trù · Pinyin: chūn chóu
Tổng quan
lụa mỏng: xuân điều
Nghĩa
Việt
- Cihui lụa mỏng: xuân điều
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 线春。
Eng
- Cihui 春綢 chūnchóu n. silk fabric with geometric design (for spring wear) M:¹pǐ