春肥
xuân phì
Hán Việt: xuân phì
Tổng quan
phân bón vụ xuân。春季(通常在春分以前)所施的肥。
Nghĩa
Việt
- Cihui phân bón vụ xuân。春季(通常在春分以前)所施的肥。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 春季時於農作物上所施的肥料。
Eng
- Cihui 春肥 hūnféi n. fertilizer/manure applied in spring