春台戏 xuân thai hí Hán Việt: xuân thai hí Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 台 (thai) + 戏 (hí)Hán Việtxuân thai híCấu tạo春 + 台 + 戏 · xuân + thai + hí nghĩa thành phần: xuân + thai + hí