春芳
xuân phương
Hán Việt: xuân phương
Tổng quan
ùi thơm của hoa cỏ mùa xuân. xuân phương xuân phương ☆Mùi thơm của hoa cỏ mùa xuân.
Nghĩa
Việt
- Cihui ùi thơm của hoa cỏ mùa xuân. xuân phương xuân phương ☆Mùi thơm của hoa cỏ mùa xuân.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 春天開的花或春天的花香、氣息。《文選.應璩.與從弟君苗君冑書》:「結春芳以崇佩,折若華以翳日。」《文選.陸機.悲哉行》:「遊客芳春林,春芳傷客心。」
Eng
- Cihui 春芳 hūnfāng n. spring plants