春草

xuân thảo

Hán Việt: xuân thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春天叢生的草。《楚辭.淮南小山.招隱士》:「王孫遊兮不歸,春草生兮萋萋。」唐.王維〈送別〉詩:「春草明年綠,王孫歸不歸。」