春藥

chūn yào xuân dược

Hán Việt: xuân dược · Pinyin: chūn yào

Tổng quan

thuốc kích thích tình dục

Cấu tạo: (xuân) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc kích thích tình dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提升性慾的藥物。如肉蓯蓉。也稱為「媚藥」、「春方」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺激性欲的药。

Eng

  • CC-CEDICT aphrodisiac
  • Cihui aphrodisiac