春菇

chūn gūxuân cô

Hán Việt: xuân cô · Pinyin: chūn gū

Tổng quan

nấm mùa xuân

新华 · Tân Hoa Đại lục

春季採收的香菇。

Cấu tạo: 春 (xuân) + 菇 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấm xuân
  • Tần suất từ nấm xuân; nấm mùa xuân
  • Biên soạn 春菇 hūngū n. spring mushroom M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春季採收的香菇。

Eng

  • Cihui spring mushroom
  • Tần suất từ 春菇 hūngū n. spring mushroom M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

春上 · 春亭 · 春令 · 春假 · 春光 · 春兰 · 春兴 · 春凳