春蔥 xuân thông Hán Việt: xuân thông Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 蔥 (thông)Hán Việtxuân thôngCấu tạo春 + 蔥 · xuân + thông nghĩa thành phần: xuân + thông Nghĩa EngCihui 春蔥 hūncōng n. 1. spring green onion 2. <wr.> woman's tapering fingers M:²gēn