春裝
xuân trang
Hán Việt: xuân trang · Pinyin: chūn zhuāng
Tổng quan
thời trang mùa xuân: trang phục mùa xuân
Nghĩa
Việt
- Cihui thời trang mùa xuân: trang phục mùa xuân
- Cihui thời trang mùa xuân; trang phục mùa xuân。春季穿的服裝。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 春日所穿著的服裝。如:「百貨公司女裝部已經換季,推出春裝。」
Eng
- Cihui 春裝 hūnzhuāng n. spring clothing M:²jiàn