春話 xuân thoại Hán Việt: xuân thoại Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 話 (thoại)Hán Việtxuân thoạiCấu tạo春 + 話 · xuân + thoại nghĩa thành phần: xuân + thoại Nghĩa EngCihui 春話 chūnhuà n. erotic talk