春赛 xuân tái Hán Việt: xuân tái Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 赛 (tái)Hán Việtxuân táiCấu tạo春 + 赛 · xuân + tái nghĩa thành phần: xuân + tái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時春季里社的賽神會。宋.戴表元〈林村寒食〉詩:「聞說舊時春賽罷,家家鼓笛醉成圍。」《清平山堂話本.洛陽三怪記》:「元來是清明節,當坊境人春賽,在這廟中燒紙酌獻。」