春貼 chūn tiē · xuân thiếp Hán Việt: xuân thiếp · Pinyin: chūn tiē Tổng quan xem 春聯|春联 Cấu tạo: 春 (xuân) + 貼 (thiếp)Pinyinchūn tiēHán Việtxuân thiếpCấu tạo春 + 貼 · xuân + thiếp nghĩa thành phần: xuân + thiếp Nghĩa ViệtCihui xem 春聯|春联EngCC-CEDICT see 春聯|春联[chun1 lian2]Cihui see 春聯|春联