春運

chūn yùn xuân vận

Hán Việt: xuân vận · Pinyin: chūn yùn

Tổng quan

vận chuyển hành khách (tăng cường) dịp Tết Nguyên Đán

Cấu tạo: (xuân) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận chuyển hành khách (tăng cường) dịp Tết Nguyên Đán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指春節期間旅客或貨物運輸。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运输部门指春节前后一段时间的运输业务。

Eng

  • CC-CEDICT (increased) passenger transportation around Chinese New Year
  • Cihui (increased) passenger transportation around Chinese New Year

ja

  • JMdict Chinese Spring Festival travel season|Chunyun period