春闺 xuân khuê Hán Việt: xuân khuê Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 闺 (khuê)Hán Việtxuân khuêCấu tạo春 + 闺 · xuân + khuê nghĩa thành phần: xuân + khuê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 女子的臥房。唐.陳陶〈隴西行〉四首之二:「可憐無定河邊骨,猶是春閨夢裡人。」