春雪 xuân tuyết Hán Việt: xuân tuyết Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 雪 (tuyết)Hán Việtxuân tuyếtCấu tạo春 + 雪 · xuân + tuyết nghĩa thành phần: xuân + tuyết Nghĩa EngCihui 春雪 hūnxuě n. spring snow M:²chǎngjaJMdict spring snow