春霖

chūn línxuân lâm

Hán Việt: xuân lâm · Pinyin: chūn lín

Tổng quan

mưa xuân dai dẳng

新华 · Tân Hoa Đại lục

春雨。唐.貫休〈春晚閒居寄陳嵩伯〉詩:「春霖閉門久,春色聚庭木。」

Cấu tạo: 春 (xuân) + 霖 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mưa xuân
  • Tần suất từ mưa xuân dai dẳng
  • Biên soạn 春霖 hūnlín n. spring rains; spring showers

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春雨。唐.貫休〈春晚閒居寄陳嵩伯〉詩:「春霖閉門久,春色聚庭木。」

Eng

  • JMdict spring rain
  • Cihui spring rains
  • Tần suất từ 春霖 hūnlín n. spring rains; spring showers

ja

  • JMdict 春霖(しゅんりん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

春上 · 春亭 · 春令 · 春假 · 春光 · 春兰 · 春兴 · 春凳