春鶯

xuân oanh

Hán Việt: xuân oanh

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (oanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黃鶯。南朝宋.謝莊〈懷園引〉:「夭桃晨暮發,春鶯旦夕喧。」

Eng

  • Cihui 春鶯 hūnyīng n. the mango-bird; the Chinese oriole M:²zhī