昧下 muội hạ Hán Việt: muội hạ Tổng quan Cấu tạo: 昧 (muội) + 下 (hạ)Hán Việtmuội hạCấu tạo昧 + 下 · muội + hạ nghĩa thành phần: muội + hạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 暗中隱藏起來。《紅樓夢》第七二回:「奶奶告訴二爺,二爺還要送人,奶奶不肯,好容易留下的。這會子自己忘了,倒說我們昧下。」EngCihui 昧下 èixià v. hide another person's things