昧心錢

mèi xīn qián muội tâm tiễn

Hán Việt: muội tâm tiễn · Pinyin: mèi xīn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (muội) + (tâm) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即昧心财; 指冤枉钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即昧心财。 2.指冤枉钱。

Eng

  • Cihui 昧心錢 èixīnqián n. money obtained by dishonest/evil means M:²bǐ