昧昧芒芒

mèi mèi máng máng muội muội mang mang

Hán Việt: muội muội mang mang · Pinyin: mèi mèi máng máng

Tổng quan

Cấu tạo: (muội) + (muội) + (mang) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昧昧:浑朴的样子;芒芒:广大深远的样子。形容纯朴广远的原始状态。