昧機

mèi jī muội ki

Hán Việt: muội ki · Pinyin: mèi jī

Tổng quan

Cấu tạo: (muội) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不明时势的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不明时势的人。