昧沒

mèi mò muội một

Hán Việt: muội một · Pinyin: mèi mò

Tổng quan

che đậy | mơ hồ

Cấu tạo: (muội) + (một)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che đậy | mơ hồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意義晦暗,模糊不清。唐.柳宗元〈與韋中立論師道書〉:「未嘗敢以昏氣出之,懼其昧沒而雜也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹隐晦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐晦。

Eng

  • CC-CEDICT veiled|obscure
  • Cihui veiled; obscure