昧禮 mèi lǐ · muội lễ Hán Việt: muội lễ · Pinyin: mèi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 昧 (muội) + 禮 (lễ)Pinyinmèi lǐHán Việtmuội lễCấu tạo昧 + 禮 · muội + lễ nghĩa thành phần: muội + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不懂礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.不懂礼节。