昧莫 muội mạc Hán Việt: muội mạc Tổng quan Cấu tạo: 昧 (muội) + 莫 (mạc)Hán Việtmuội mạcCấu tạo昧 + 莫 · muội + mạc nghĩa thành phần: muội + mạc