昧蔽 mèi bì · muội tế Hán Việt: muội tế · Pinyin: mèi bì Tổng quan Cấu tạo: 昧 (muội) + 蔽 (tế)Pinyinmèi bìHán Việtmuội tếCấu tạo昧 + 蔽 · muội + tế nghĩa thành phần: muội + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐瞒。Tân Hoa Tự Điển 1.隐瞒。