昧道 mèi dào · muội đạo Hán Việt: muội đạo · Pinyin: mèi dào Tổng quan Cấu tạo: 昧 (muội) + 道 (đạo)Pinyinmèi dàoHán Việtmuội đạoCấu tạo昧 + 道 · muội + đạo nghĩa thành phần: muội + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不懂得道理。Tân Hoa Tự Điển 1.不懂得道理。