昨兒
tạc nhi
Hán Việt: tạc nhi · Pinyin: zuó r
Tổng quan
(thông tục) hôm qua
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) hôm qua
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 昨日。《紅樓夢》第四二回:「昨兒行酒令兒,你說的是什麼?我竟不知那裡來的。」也稱為「昨天」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昨天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.昨天。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) yesterday
- Cihui (coll.) yesterday