昨先 zuó xiān · tạc tiên Hán Việt: tạc tiên · Pinyin: zuó xiān Tổng quan Cấu tạo: 昨 (tạc) + 先 (tiên)Pinyinzuó xiānHán Việttạc tiênCấu tạo昨 + 先 · tạc + tiên nghĩa thành phần: tạc + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先前。Tân Hoa Tự Điển 1.先前。