昨前
tạc tiền
Hán Việt: tạc tiền · Pinyin: zuó qián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以前、從前。《元朝秘史》卷二:「我昨前射得個雀兒,也被他奪了。」也作「昨先」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从前。
Hán Việt: tạc tiền · Pinyin: zuó qián