昨和 zuó hé · tạc hòa Hán Việt: tạc hòa · Pinyin: zuó hé Tổng quan Cấu tạo: 昨 (tạc) + 和 (hòa)Pinyinzuó héHán Việttạc hòaCấu tạo昨 + 和 · tạc + hòa nghĩa thành phần: tạc + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。北周有昨和善。见《金石萃编.圣母寺四面象碑》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北周有昨和善。见《金石萃编.圣母寺四面象碑》。