昨夜
tạc dạ
Hán Việt: tạc dạ · Pinyin: zuó yè
Tổng quan
đêm qua
Nghĩa
Việt
- Cihui đêm qua
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 昨天晚上。《紅樓夢》第五八回:「我昨夜作了一個夢,夢見杏花神和我要一掛白錢,不可叫本房人燒,要一個生人替我燒了,我的病就好的快。」《文明小史》第一五回:「賈子猷看了看,只有昨夜幾個吃鴉片煙的,兀自蒙被而臥。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昨天夜里; 日前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.昨天夜里。 2.日前。
Eng
- CC-CEDICT last night
- Cihui last night
ja
- JMdict last night|yesterday evening