昨天

zuó tiān tạc thiên

Hán Việt: tạc thiên · Pinyin: zuó tiān

Tổng quan

hôm qua

Cấu tạo: (tạc) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôm qua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前一日。《文明小史》第三九回:「昨天我房裡的燈花結了又結。」也稱為「昨日」、「昨兒」、「昨兒個」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 今天的前一天; 过去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.今天的前一天。 2.过去。

Eng

  • CC-CEDICT yesterday
  • Cihui yesterday