昨日

zuó rì tạc nhật

Hán Việt: tạc nhật · Pinyin: zuó rì

Tổng quan

hôm qua ôm qua — Ngày trước. tạc nhật tạc nhật ☆Hôm qua — Ngày trước.

Cấu tạo: (tạc) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôm qua ôm qua — Ngày trước. tạc nhật tạc nhật ☆Hôm qua — Ngày trước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前一日。《紅樓夢》第五七回:「我昨日就要叫你去的,偏生又忘了。」《老殘遊記》第七回:「我昨日說有要事與先生密商,就是為此。」也稱為「昨天」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 今天的前一天; 过去;以前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.今天的前一天。 2.过去;以前。

Eng

  • CC-CEDICT yesterday
  • Cihui yesterday

ja

  • JMdict yesterday