昨晚
tạc vãn
Hán Việt: tạc vãn · Pinyin: zuó wǎn
Tổng quan
tối qua | đêm qua hiều hôm qua. tạc vãn tạc vãn ☆Chiều hôm qua.
Nghĩa
Việt
- Cihui tối qua | đêm qua hiều hôm qua. tạc vãn tạc vãn ☆Chiều hôm qua.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 昨夜。唐.王維〈宿鄭州〉詩:「明當渡京水,昨晚猶金谷。」《紅樓夢》第五○回:「昨晚聽見一夜的北風,我有了一句,就是『一夜北風緊』,可使得?」
Eng
- CC-CEDICT yesterday evening|last night
- Cihui yesterday evening; last night