昨者 zuó zhě · tạc giả Hán Việt: tạc giả · Pinyin: zuó zhě Tổng quan Cấu tạo: 昨 (tạc) + 者 (giả)Pinyinzuó zhěHán Việttạc giảCấu tạo昨 + 者 · tạc + giả nghĩa thành phần: tạc + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昔日。Tân Hoa Tự Điển 1.昔日。