昨軌 zuó guǐ · tạc quỹ Hán Việt: tạc quỹ · Pinyin: zuó guǐ Tổng quan Cấu tạo: 昨 (tạc) + 軌 (quỹ)Pinyinzuó guǐHán Việttạc quỹCấu tạo昨 + 軌 · tạc + quỹ nghĩa thành phần: tạc + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往昔的轨迹;往迹。Tân Hoa Tự Điển 1.往昔的轨迹;往迹。