昨非 zuó fēi · tạc phi Hán Việt: tạc phi · Pinyin: zuó fēi Tổng quan Cấu tạo: 昨 (tạc) + 非 (phi)Pinyinzuó fēiHán Việttạc phiCấu tạo昨 + 非 · tạc + phi nghĩa thành phần: tạc + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昔日之非。Tân Hoa Tự Điển 1.昔日之非。