昫烏

xù wū hu ô

Hán Việt: hu ô · Pinyin: xù wū

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太阳。古代神话云日中有乌,故称太阳为"昫乌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太阳。古代神话云日中有乌,故称太阳为"昫乌"。