昫伏 xù fú·hu phục Hán Việt: hu phục · Pinyin: xù fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.温暖孵化。比喻对后辈或下属的抚育﹑扶持或照顾。 Cấu tạo: 昫 (hu) + 伏 (phục)Pinyinxù fúHán Việthu phụcCấu tạo昫 + 伏 · hu + phục nghĩa thành phần: hu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.温暖孵化。比喻对后辈或下属的抚育﹑扶持或照顾。 Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧