昫伏

xù fú hu phục

Hán Việt: hu phục · Pinyin: xù fú

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温暖孵化。比喻对后辈或下属的抚育﹑扶持或照顾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温暖孵化。比喻对后辈或下属的抚育﹑扶持或照顾。