昫夷 xù yí·hu di Hán Việt: hu di · Pinyin: xù yí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.铠甲名。 Cấu tạo: 昫 (hu) + 夷 (di)Pinyinxù yíHán Việthu diCấu tạo昫 + 夷 · hu + di nghĩa thành phần: hu + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.铠甲名。 Từ liên quan Gần nghĩa夷平 · 夷延 · 夷愉 · 夷戮 · 夷旷 · 夷洲 · 夷灭 · 夷然