昭丘 zhāo qiū · chiêu khâu Hán Việt: chiêu khâu · Pinyin: zhāo qiū Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 丘 (khâu)Pinyinzhāo qiūHán Việtchiêu khâuCấu tạo昭 + 丘 · chiêu + khâu nghĩa thành phần: chiêu + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"昭邱"; 春秋楚昭王墓。在湖北省当阳县东南。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"昭邱"。 2.春秋楚昭王墓。在湖北省当阳县东南。