昭臨 zhāo lín · chiêu lâm Hán Việt: chiêu lâm · Pinyin: zhāo lín Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 臨 (lâm)Pinyinzhāo línHán Việtchiêu lâmCấu tạo昭 + 臨 · chiêu + lâm nghĩa thành phần: chiêu + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光临;当着。Tân Hoa Tự Điển 1.光临;当着。