昭代

chiêu đại

Hán Việt: chiêu đại

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政治清明的時代。人臣常用其稱頌本朝。唐.崔塗〈問卜〉詩:「不擬逢昭代,悠悠過此生。」宋.陸游〈朝飢示子聿〉詩:「生逢昭代雖虛過,死見先親幸有辭。」

Eng

  • Cihui 昭代 zhāodài n. <trad.> enlightened age/reign

ja

  • JMdict glorious reign|enlightened era