昭仰 zhāo yǎng · chiêu ngưỡng Hán Việt: chiêu ngưỡng · Pinyin: zhāo yǎng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 仰 (ngưỡng)Pinyinzhāo yǎngHán Việtchiêu ngưỡngCấu tạo昭 + 仰 · chiêu + ngưỡng nghĩa thành phần: chiêu + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓光辉普照,为众所仰。Tân Hoa Tự Điển 1.谓光辉普照,为众所仰。