昭兆 zhāo zhào · chiêu triệu Hán Việt: chiêu triệu · Pinyin: zhāo zhào Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 兆 (triệu)Pinyinzhāo zhàoHán Việtchiêu triệuCấu tạo昭 + 兆 · chiêu + triệu nghĩa thành phần: chiêu + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宝龟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宝龟。