昭刺 zhāo cì · chiêu thứ Hán Việt: chiêu thứ · Pinyin: zhāo cì Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 刺 (thứ)Pinyinzhāo cìHán Việtchiêu thứCấu tạo昭 + 刺 · chiêu + thứ nghĩa thành phần: chiêu + thứ