昭副 zhāo fù · chiêu phó Hán Việt: chiêu phó · Pinyin: zhāo fù Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 副 (phó)Pinyinzhāo fùHán Việtchiêu phóCấu tạo昭 + 副 · chiêu + phó nghĩa thành phần: chiêu + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓昭然可居第二位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓昭然可居第二位。