昭升 zhāo shēng · chiêu thăng Hán Việt: chiêu thăng · Pinyin: zhāo shēng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 升 (thăng)Pinyinzhāo shēngHán Việtchiêu thăngCấu tạo昭 + 升 · chiêu + thăng nghĩa thành phần: chiêu + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显着地升闻。Tân Hoa Tự Điển 1.显着地升闻。