昭發 zhāo fā · chiêu phát Hán Việt: chiêu phát · Pinyin: zhāo fā Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 發 (phát)Pinyinzhāo fāHán Việtchiêu phátCấu tạo昭 + 發 · chiêu + phát nghĩa thành phần: chiêu + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹发扬。Tân Hoa Tự Điển 1.犹发扬。