昭告

zhāo gàochiêu cáo

Hán Việt: chiêu cáo · Pinyin: zhāo gào

Tổng quan

chiêu cáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.明白地告知。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

明白的告知。《左傳.成公十三年》:「昭告昊天上帝、秦三公、楚三王。」

Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên cáo
  • VietPhrases chiêu cáo
  • Biên soạn 昭告 hāogào* v. proclaim publicly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明白的告知。《左傳.成公十三年》:「昭告昊天上帝、秦三公、楚三王。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白地告知。

Eng

  • Cihui 昭告 hāogào* v. proclaim publicly

Từ liên quan

Gần nghĩa

告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告儿 · 告別